#121|Living in Japan: What I Learned After 5 Years (日本で5年暮らして分かったこと)

🎧 音声 / Audio


📝 概要 / Giới thiệu & Timestamp

Cuộc sống thực tế ở Nhật Bản dành cho người nước ngoài như thế nào? Trong tập này, Rin chia sẻ những trải nghiệm chân thực từ 5 năm sống tại Nhật Bản. Từ cú sốc văn hóa ban đầu về quy tắc phân loại rác đến sự tử tế ấm áp của những người xa lạ, cô nói về cả những thử thách lẫn niềm vui trong cuộc sống hàng ngày. Cô kể về việc tìm nhà, vượt qua giờ cao điểm đi làm, tận hưởng bốn mùa, và khám phá điều gì thực sự khiến Nhật Bản trở nên đặc biệt. Dù bạn đang lên kế hoạch chuyển đến Nhật hay chỉ đơn giản tò mò về cuộc sống ở đó, tập này sẽ mang đến những góc nhìn giá trị!

Timestamp:

  • 00:00 – Giới thiệu: Ấn tượng đầu tiên về Nhật Bản
  • 02:15 – Tìm căn hộ: Thử thách về tiền đặt cọc và người bảo lãnh
  • 04:30 – Nghệ thuật phân loại rác
  • 06:45 – Hệ thống tàu điện tuyệt vời của Nhật và cách sống sót trong giờ cao điểm
  • 09:20 – Văn hóa công sở và tiệc uống rượu
  • 12:10 – Cuộc sống ăn uống: Ăn ngoài vs tự nấu ở nhà
  • 15:30 – Trải nghiệm bốn mùa tuyệt đẹp của Nhật Bản
  • 18:00 – Sự tử tế của người Nhật
  • 20:15 – Những thử thách: Rào cản ngôn ngữ và sự cô đơn
  • 22:30 – Tổng kết và “Cụm từ hay nhất trong ngày”

✅ 要点 / Điểm chính

  • Chuyển đến Nhật Bản đòi hỏi chi phí ban đầu đáng kể (tiền đặt cọc, tiền lễ, phí môi giới) – thường là 4-5 tháng tiền thuê nhà
  • Phân loại rác rất phức tạp và khác nhau tùy theo khu vực, nhưng điều này rất cần thiết để duy trì sự sạch sẽ của Nhật Bản
  • Hệ thống tàu điện của Nhật cực kỳ đúng giờ, nhưng giờ cao điểm có thể cực kỳ đông đúc
  • Văn hóa công sở Nhật coi trọng sự đúng giờ và phân cấp, với các buổi tiệc uống rượu (nomikai) đóng vai trò quan trọng trong việc gắn kết xã hội
  • Mặc dù đồ ăn nhà hàng rất ngon, tự nấu ở nhà sẽ tiết kiệm hơn – siêu thị có giảm giá vào buổi tối
  • Bốn mùa rõ rệt của Nhật Bản mỗi mùa mang đến vẻ đẹp và sự kiện văn hóa độc đáo
  • Người Nhật nói chung rất hay giúp đỡ và tử tế, ngay cả khi có rào cản ngôn ngữ
  • Những thử thách bao gồm khó khăn về ngôn ngữ (đặc biệt với giấy tờ chính thức) và đôi khi cảm thấy cô đơn vì xa gia đình

🌏 文化ノート / Ghi chú văn hóa

敷金・礼金 (Shikikin & Reikin) – Hệ thống thuê nhà độc đáo của Nhật Bản

Khi thuê căn hộ ở Nhật Bản, bạn sẽ gặp hai khoản thanh toán độc đáo ngoài tiền thuê hàng tháng:

敷金 (Shikikin) – Tiền đặt cọc: Thường là 1-2 tháng tiền thuê, có thể hoàn lại khi bạn chuyển đi (trừ chi phí sửa chữa nếu có)

礼金 (Reikin) – Tiền lễ: Thường là 1-2 tháng tiền thuê, KHÔNG hoàn lại, được tặng như lời “cảm ơn” cho chủ nhà

Ngoài ra, bạn sẽ trả 仲介手数料 (chūkai tesūryō) – phí môi giới (thường là 1 tháng tiền thuê), và tiền thuê tháng đầu tiên. Điều này có nghĩa là bạn cần tiết kiệm 4-5 tháng tiền thuê trước khi chuyển vào! Hệ thống này có thể gây sốc cho người nước ngoài, nhưng đây là thông례 chuẩn ở Nhật Bản trong nhiều thập kỷ. Gần đây, một số căn hộ đang trở thành “zero-zero” (không đặt cọc, không tiền lễ) để thu hút người thuê, đặc biệt là ở các thị trường cạnh tranh.


📄 トランスクリプト / Bản ghi âm

<details> <summary>クリックして展開 / Nhấp để mở rộng</summary>

皆さん、こんにちは!「日本語デイリーポッドキャスト」へようこそ。私は今日のホスト、リンです。

今日は私が日本で五年間暮らして学んだことについてお話しします。日本に来たばかりの方、これから日本に来る予定の方、ぜひ最後まで聞いてくださいね。

[セクション1: 最初の印象]

私が初めて日本に来たのは、二〇一九年の春でした。空港に降り立った瞬間、まず驚いたのは、街がとても静かで清潔だったことです。道にゴミが全然落ちていません。電車の中でも、みんな静かに座っています。私の国では考えられないことでした。

最初の一週間は、本当に大変でした。日本語は勉強していましたが、実際の会話は全然違います。コンビニで「温めますか?」と聞かれて、何を言っているのか分かりませんでした。今では笑い話ですけどね。

[セクション2: 住まいについて]

日本で最初にしなければならないのは、アパートを探すことです。これが本当に大変でした。日本の賃貸システムは独特です。敷金、礼金、仲介手数料…最初に家賃の四か月分から五か月分のお金が必要です。

それに、外国人だと保証人が必要です。私は会社に保証人になってもらいましたが、個人で来る人は保証会社を使わなければなりません。

部屋も狭いです。私の最初のアパートは、ワンルームで二十平米しかありませんでした。でも、収納がよく考えられていて、意外と住みやすかったです。日本人は小さいスペースを上手に使うのが得意ですね。

[セクション3: ゴミ出しルール]

日本に来て一番苦労したのは、ゴミの分別です。燃えるゴミ、燃えないゴミ、資源ゴミ、粗大ゴミ…種類が多すぎます。

しかも、地域によってルールが違います。私の住んでいる地域では、燃えるゴミは週二回、月曜日と木曜日です。ペットボトルは月に二回だけ。最初は間違えて、隣の人に注意されました。

でも、このシステムのおかげで、日本はとてもきれいです。リサイクル率も高いです。今では、私もこのシステムを尊重しています。環境のために大切なことですから。

[セクション4: 交通システム]

日本の電車は世界一だと思います。時間が本当に正確です。一分遅れただけで謝罪のアナウンスがあります。最初は驚きました。

それに、どこへでも電車で行けます。東京では車は必要ありません。でも、ラッシュアワーは本当に大変です。朝の七時半から九時までの電車は、信じられないくらい混んでいます。駅員さんが人を押し込むこともあります。

でも、慣れれば大丈夫です。今は時間をずらして通勤しています。少し早く家を出れば、快適に座って通勤できますよ。

[セクション5: 職場文化]

日本の会社文化は、本当に独特です。まず、時間に厳しいです。会議は必ず定刻に始まります。遅刻は絶対にダメです。

それから、上下関係が大切です。上司には敬語を使わなければなりません。最初は難しかったですが、今では自然に使えるようになりました。

面白いのは、飲み会の文化です。仕事の後、同僚と居酒屋に行きます。そこで本音で話します。日本人は職場では本当のことを言わないことが多いですが、お酒を飲むと心を開きます。

残業も多いです。でも、最近は働き方改革で、少しずつ改善されています。私の会社も、夜八時には消灯するようになりました。

[セクション6: 食生活]

日本の食べ物は本当に美味しいです。寿司、ラーメン、天ぷら…何を食べても美味しいです。

でも、外食は意外と高いです。ランチは安いですが、夜は一食千円以上かかります。だから、私は自炊することにしました。

スーパーマーケットは夜遅くまで開いています。仕事の後でも買い物できます。それに、閉店前には半額シールが貼られます。私はいつも夜九時頃スーパーに行って、安くなった食材を買います。

コンビニも本当に便利です。24時間営業で、お弁当、おにぎり、何でもあります。ATMもあるし、公共料金も払えます。荷物の発送もできます。まるで小さなデパートですね。

[セクション7: 四季と行事]

日本には四季がはっきりしています。春は桜、夏は花火、秋は紅葉、冬は雪…それぞれの季節に美しさがあります。

私が一番好きなのは春です。三月の終わりから四月にかけて、桜が咲きます。みんな公園でお花見をします。友達と一緒にお弁当を食べながら、桜を見るのは最高です。

夏は暑いですが、お祭りがたくさんあります。浴衣を着て、屋台で食べ物を買って、花火を見ます。とても楽しいです。

秋は紅葉が美しいです。京都に行くと、赤や黄色に染まった木々が見られます。本当に絵のようです。

冬は寒いですが、温泉に入るのが最高です。雪を見ながら温泉に入ると、疲れが全部取れます。

[セクション8: 日本人の親切さ]

日本人は本当に親切です。道に迷ったとき、知らない人が駅まで案内してくれました。言葉が通じなくても、スマホの翻訳アプリを使って、一生懸命助けてくれます。

ある日、財布を電車の中に忘れました。もうダメだと思いましたが、次の日、駅の忘れ物センターに届いていました。お金も全部そのままでした。日本の治安の良さに感動しました。

でも、日本人は最初はちょっと距離を置きます。すぐに友達にはなれません。でも、一度友達になると、本当に親身になってくれます。困ったときには必ず助けてくれます。

[セクション9: 大変なこと]

もちろん、大変なこともあります。言葉の壁は今でもあります。特に、役所での手続きは難しいです。書類が全部日本語で、専門用語ばかりです。

それから、地震が怖いです。私の国には地震がないので、最初の地震のときは本当に怖かったです。でも、日本の建物は地震に強いので、今は大丈夫です。地震アプリも入れているので、事前に準備できます。

孤独を感じることもあります。家族が遠いので、寂しいときもあります。でも、今は友達もできて、楽しく暮らしています。

[セクション10: まとめ]

五年間日本で暮らして、本当にたくさんのことを学びました。日本は完璧な国ではありません。大変なこともあります。でも、良いところもたくさんあります。

日本に来て、私は成長しました。時間を守ること、他人を尊重すること、細かいことに気を配ること…これらは日本で学んだ大切なことです。

もしあなたが日本に来る予定があるなら、心配しないでください。最初は大変ですが、必ず慣れます。オープンマインドで、日本の文化を楽しんでください。失敗を恐れずに、チャレンジしてください。

日本での生活は、きっとあなたの人生を豊かにしてくれますよ。

それでは、今日はこの辺で。最後まで聞いてくださって、ありがとうございました。次回もまた、日本での生活について、いろいろな話をシェアしたいと思います。

それでは、さようなら! </details>


✍️ 単語と文法 / Từ vựng & Ngữ pháp

Hãy cùng học một số từ vựng và cấu trúc ngữ pháp hữu ích JLPT N5-N3 từ podcast hôm nay:

降り立つ (おりたつ / oritatu)

Nghĩa: Hạ cánh; bước xuống; đặt chân đến

Giải thích: Động từ này trang trọng hơn 降りる (oriru). Thường được dùng khi đến một nơi quan trọng hoặc trong ngữ cảnh văn học/tin tức.

Ví dụ: 空港に降り立った瞬間、まず驚いたのは、街がとても静かで清潔だったことです。
(Ngay khi tôi đặt chân đến sân bay, điều đầu tiên khiến tôi ngạc nhiên là thành phố rất yên tĩnh và sạch sẽ.)


敷金 (しききん / shikikin)・礼金 (れいきん / reikin)

Nghĩa: Tiền đặt cọc (shikikin) và tiền lễ (reikin)

Giải thích: Đây là hai khoản phí độc đáo trong hệ thống thuê nhà Nhật Bản. Shikikin có thể hoàn lại, còn reikin thì không.

Ví dụ: 日本の賃貸システムは独特です。敷金、礼金、仲介手数料…最初に家賃の四か月分から五か月分のお金が必要です。
(Hệ thống thuê nhà của Nhật rất độc đáo. Tiền đặt cọc, tiền lễ, phí môi giới… Ban đầu bạn cần 4-5 tháng tiền thuê.)


分別 (ぶんべつ / bunbetsu)

Nghĩa: Sự phân loại; phân chia (đặc biệt là rác)

Giải thích: Trong ngữ cảnh về rác, từ này ám chỉ việc phân loại rác thải thành các loại khác nhau để tái chế và xử lý.

Ví dụ: 日本に来て一番苦労したのは、ゴミの分別です。
(Điều tôi vất vả nhất sau khi đến Nhật là việc phân loại rác.)


ラッシュアワー (rush hour)

Nghĩa: Giờ cao điểm; giờ đi làm đông đúc

Giải thích: Đây là từ mượn tiếng Anh thường được dùng trong tiếng Nhật. Giờ cao điểm thường là 7:30-9:00 sáng và 5:30-7:30 tối ở các thành phố lớn.

Ví dụ: ラッシュアワーは本当に大変です。朝の七時半から九時までの電車は、信じられないくらい混んでいます。
(Giờ cao điểm thực sự khó khăn. Tàu từ 7:30 đến 9:00 sáng đông đến không thể tin được.)


上下関係 (じょうげかんけい / jōge kankei)

Nghĩa: Quan hệ cấp bậc; hệ thống thâm niên

Giải thích: Từ này ám chỉ các mối quan hệ xã hội theo chiều dọc trong xã hội Nhật, đặc biệt ở môi trường công sở nơi sự tôn trọng cấp trên/người lớn tuổi rất quan trọng.

Ví dụ: それから、上下関係が大切です。上司には敬語を使わなければなりません。
(Ngoài ra, quan hệ cấp bậc rất quan trọng. Bạn phải dùng kính ngữ với cấp trên.)


本音 (ほんね / honne)

Nghĩa: Cảm xúc thật; ý định thực sự (trái ngược với tatemae – vẻ ngoài công khai)

Giải thích: Đây là một khái niệm văn hóa quan trọng. Honne là điều bạn thực sự nghĩ, trong khi tatemae là điều bạn nói công khai để duy trì sự hòa hợp.

Ví dụ: 日本人は職場では本当のことを言わないことが多いですが、お酒を飲むと心を開きます。
(Người Nhật thường không nói điều họ thực sự nghĩ ở công sở, nhưng họ mở lòng khi uống rượu.)


自炊 (じすい / jisui)

Nghĩa: Tự nấu ăn; tự nấu cho bản thân

Giải thích: Thuật ngữ này đặc biệt chỉ việc tự nấu bữa ăn ở nhà thay vì ăn ngoài hoặc nhờ người khác nấu.

Ví dụ: だから、私は自炊することにしました。
(Vì vậy tôi quyết định tự nấu ăn.)


半額シール (はんがくシール / hangaku shīru)

Nghĩa: Nhãn giảm giá 50%

Giải thích: Đây là những nhãn dán giảm giá được dán lên các mặt hàng thực phẩm ở siêu thị, thường vào buổi tối trước khi đóng cửa.

Ví dụ: 閉店前には半額シールが貼られます。私はいつも夜九時頃スーパーに行って、安くなった食材を買います。
(Các nhãn giảm 50% được dán trước khi đóng cửa. Tôi luôn đi siêu thị khoảng 9 giờ tối để mua nguyên liệu giảm giá.)


紅葉 (こうよう / kōyō)

Nghĩa: Lá mùa thu; lá đổi màu mùa thu

Giải thích: Từ này ám chỉ sự thay đổi màu sắc tuyệt đẹp của lá cây vào mùa thu, điều được đánh giá cao trong văn hóa Nhật Bản.

Ví dụ: 秋は紅葉が美しいです。京都に行くと、赤や黄色に染まった木々が見られます。
(Lá mùa thu rất đẹp. Khi đến Kyoto, bạn có thể thấy những cây nhuộm màu đỏ và vàng.)


忘れ物センター (わすれものセンター / wasuremono sentā)

Nghĩa: Trung tâm đồ thất lạc

Giải thích: Những trung tâm này tại các ga tàu thu thập đồ vật bị bỏ quên trên tàu và sân ga. Nhật Bản nổi tiếng với hệ thống đồ thất lạc hiệu quả.

Ví dụ: 次の日、駅の忘れ物センターに届いていました。お金も全部そのままでした。
(Ngày hôm sau, nó đã được gửi đến trung tâm đồ thất lạc của ga. Tất cả tiền vẫn còn nguyên.)


~のおかげで (~ no okage de)

Nghĩa: Nhờ có ~; bởi vì ~ (kết quả tích cực)

Giải thích: Mẫu ngữ pháp này được dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc thừa nhận lý do tích cực cho điều gì đó.

Ví dụ: でも、このシステムのおかげで、日本はとてもきれいです。
(Nhưng nhờ có hệ thống này, Nhật Bản rất sạch sẽ.)


~ことにしました (~ koto ni shimashita)

Nghĩa: Tôi đã quyết định ~

Giải thích: Mẫu câu này diễn tả một quyết định cá nhân đã được đưa ra. Được tạo thành bởi động từ thể từ điển + ことにする.

Ví dụ: だから、私は自炊することにしました。
(Vì vậy tôi đã quyết định tự nấu ăn.)


必ず~ます (かならず / kanarazu)

Nghĩa: Chắc chắn; nhất định; không thất bại

Giải thích: Trạng từ này nhấn mạnh rằng điều gì đó luôn xảy ra hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.

Ví dụ: 困ったときには必ず助けてくれます。
(Họ chắc chắn sẽ giúp bạn khi bạn gặp khó khăn.)


💬 交流 / Tương tác

Chúng tôi rất muốn nghe về trải nghiệm của bạn! Bạn đã từng sống ở nước ngoài chưa? Điều gì khiến bạn ngạc nhiên nhất? Thử thách lớn nhất là gì? Chia sẻ câu chuyện của bạn trong phần bình luận bên dưới – bằng ngôn ngữ của bạn hoặc bằng tiếng Nhật đơn giản đều được. Chúng tôi rất mong được đọc!

あなたの経験を教えてください!外国に住んだことはありますか?一番驚いたことは何でしたか?一番大変だったことは何ですか?コメント欄であなたのストーリーをシェアしてください!


☕ サポート / Hỗ trợ

Thích podcast này? Hãy cân nhắc hỗ trợ công việc của chúng tôi để giúp chúng tôi tiếp tục sáng tạo! 👉buymeacoffee.com/lehoanmbag


Tags: #JapanesePodcast #LearnJapanese #日本語 #JLPTN3 #JLPTN4 #LivingInJapan #日本生活 #JapaneseListening #日本文化

Reviews

admin
adminhttps://nihogo.net
Cuộc sống luôn ngập tràn màu sắc và trải nghiệm. Chia sẻ để biết nhiều hơn và khám phá những điều mới mẻ của cuộc sống!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN